中文 Chinese Trung Quốc
  • 鍀 繁體中文 tranditional chinese
  • 锝 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tecneti (hóa học)
鍀 锝 phát âm tiếng Việt:
  • [de2]

Giải thích tiếng Anh
  • technetium (chemistry)