中文 Chinese Trung Quốc
  • 錵 繁體中文 tranditional chinese
  • 錵 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • holmi (hóa học) (cũ)
錵 錵 phát âm tiếng Việt:
  • [hua1]

Giải thích tiếng Anh
  • holmium (chemistry) (old)