中文 Chinese Trung Quốc
  • 錳礦 繁體中文 tranditional chinese錳礦
  • 锰矿 简体中文 tranditional chinese锰矿
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quặng mangan
錳礦 锰矿 phát âm tiếng Việt:
  • [meng3 kuang4]

Giải thích tiếng Anh
  • manganese ore