中文 Chinese Trung Quốc
  • 錯開 繁體中文 tranditional chinese錯開
  • 错开 简体中文 tranditional chinese错开
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để tách rời (lần)
錯開 错开 phát âm tiếng Việt:
  • [cuo4 kai1]

Giải thích tiếng Anh
  • to stagger (times)