中文 Chinese Trung Quốc
  • 錯層 繁體中文 tranditional chinese錯層
  • 错层 简体中文 tranditional chinese错层
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Split-Level (nhà riêng)
錯層 错层 phát âm tiếng Việt:
  • [cuo4 ceng2]

Giải thích tiếng Anh
  • split-level (home)