中文 Chinese Trung Quốc
  • 重沓 繁體中文 tranditional chinese重沓
  • 重沓 简体中文 tranditional chinese重沓
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • dự phòng
  • cọc
重沓 重沓 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 ta4]

Giải thích tiếng Anh
  • redundant
  • to pile up