中文 Chinese Trung Quốc
  • 重擔 繁體中文 tranditional chinese重擔
  • 重担 简体中文 tranditional chinese重担
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gánh nặng
  • nhiệm vụ khó khăn
  • trách nhiệm rất lớn
重擔 重担 phát âm tiếng Việt:
  • [zhong4 dan4]

Giải thích tiếng Anh
  • heavy burden
  • difficult task
  • great responsibility