中文 Chinese Trung Quốc
  • 錨鏈孔 繁體中文 tranditional chinese錨鏈孔
  • 锚链孔 简体中文 tranditional chinese锚链孔
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hawsehole (lỗ nhỏ cho neo cáp hoặc hawser ở phía bên của tàu)
錨鏈孔 锚链孔 phát âm tiếng Việt:
  • [mao2 lian4 kong3]

Giải thích tiếng Anh
  • hawsehole (small hole for anchor cable or hawser in the side of ship)