中文 Chinese Trung Quốc
  • 錦繡前程 繁體中文 tranditional chinese錦繡前程
  • 锦绣前程 简体中文 tranditional chinese锦绣前程
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tương lai tươi sáng
  • triển vọng tươi sáng
錦繡前程 锦绣前程 phát âm tiếng Việt:
  • [jin3 xiu4 qian2 cheng2]

Giải thích tiếng Anh
  • bright future
  • bright prospects