中文 Chinese Trung Quốc
  • 錦繡 繁體中文 tranditional chinese錦繡
  • 锦绣 简体中文 tranditional chinese锦绣
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Đẹp
錦繡 锦绣 phát âm tiếng Việt:
  • [jin3 xiu4]

Giải thích tiếng Anh
  • beautiful