中文 Chinese Trung Quốc
  • 錢塘潮 繁體中文 tranditional chinese錢塘潮
  • 钱塘潮 简体中文 tranditional chinese钱塘潮
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thủy triều mang tiền đường sông
錢塘潮 钱塘潮 phát âm tiếng Việt:
  • [Qian2 tang2 chao2]

Giải thích tiếng Anh
  • tidal bore of Qiantang river