中文 Chinese Trung Quốc
  • 錐形瓶 繁體中文 tranditional chinese錐形瓶
  • 锥形瓶 简体中文 tranditional chinese锥形瓶
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Erlenmeyer bình
錐形瓶 锥形瓶 phát âm tiếng Việt:
  • [zhui1 xing2 ping2]

Giải thích tiếng Anh
  • Erlenmeyer flask