中文 Chinese Trung Quốc
  • 錐子 繁體中文 tranditional chinese錐子
  • 锥子 简体中文 tranditional chinese锥子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • họ
  • Awl
  • CL:把 [ba3]
錐子 锥子 phát âm tiếng Việt:
  • [zhui1 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • auger
  • awl
  • CL:把[ba3]