中文 Chinese Trung Quốc
  • 錆 繁體中文 tranditional chinese
  • 锖 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • màu của khoáng vật
錆 锖 phát âm tiếng Việt:
  • [qiang1]

Giải thích tiếng Anh
  • the color of a mineral