中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋼化玻璃 繁體中文 tranditional chinese鋼化玻璃
  • 钢化玻璃 简体中文 tranditional chinese钢化玻璃
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gia cố thủy tinh
鋼化玻璃 钢化玻璃 phát âm tiếng Việt:
  • [gang1 hua4 bo1 li5]

Giải thích tiếng Anh
  • reinforced glass