中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋸齒形 繁體中文 tranditional chinese鋸齒形
  • 锯齿形 简体中文 tranditional chinese锯齿形
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • răng cưa hình dạng
  • ngoằn ngoèo
鋸齒形 锯齿形 phát âm tiếng Việt:
  • [ju4 chi3 xing2]

Giải thích tiếng Anh
  • sawtooth shape
  • zigzag