中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋸條 繁體中文 tranditional chinese鋸條
  • 锯条 简体中文 tranditional chinese锯条
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một sawblade
鋸條 锯条 phát âm tiếng Việt:
  • [ju4 tiao2]

Giải thích tiếng Anh
  • a sawblade