中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋸架 繁體中文 tranditional chinese鋸架
  • 锯架 简体中文 tranditional chinese锯架
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • một sawframe
鋸架 锯架 phát âm tiếng Việt:
  • [ju4 jia4]

Giải thích tiếng Anh
  • a sawframe