中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋰 繁體中文 tranditional chinese
  • 锂 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Lithium (hóa học)
鋰 锂 phát âm tiếng Việt:
  • [li3]

Giải thích tiếng Anh
  • lithium (chemistry)