中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋯石 繁體中文 tranditional chinese鋯石
  • 锆石 简体中文 tranditional chinese锆石
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Zircon (màu tinh thể của zirconi silicat ZrSiO4)
鋯石 锆石 phát âm tiếng Việt:
  • [gao4 shi2]

Giải thích tiếng Anh
  • zircon (colored crystal of zirconium silicate ZrSiO4)