中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋪設 繁體中文 tranditional chinese鋪設
  • 铺设 简体中文 tranditional chinese铺设
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Đặt (bài nhạc đường sắt, thảm, đường ống)
  • để cài đặt (dây cáp)
  • xây dựng (road, tấm sàn bê tông)
鋪設 铺设 phát âm tiếng Việt:
  • [pu1 she4]

Giải thích tiếng Anh
  • to lay (railroad tracks, carpet, pipeline)
  • to install (wiring, cable)
  • to construct (road, concrete slab)