中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋪蓋 繁體中文 tranditional chinese鋪蓋
  • 铺盖 简体中文 tranditional chinese铺盖
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để lây lan đồng đều hơn
  • bộ đồ giường
  • bedclothes
鋪蓋 铺盖 phát âm tiếng Việt:
  • [pu1 gai5]

Giải thích tiếng Anh
  • bedding
  • bedclothes