中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋪張 繁體中文 tranditional chinese鋪張
  • 铺张 简体中文 tranditional chinese铺张
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ostentation
  • extravagance
鋪張 铺张 phát âm tiếng Việt:
  • [pu1 zhang1]

Giải thích tiếng Anh
  • ostentation
  • extravagance