中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋨 繁體中文 tranditional chinese
  • 锇 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • osmi (hóa học)
鋨 锇 phát âm tiếng Việt:
  • [e2]

Giải thích tiếng Anh
  • osmium (chemistry)