中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋟 繁體中文 tranditional chinese
  • 锓 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để đục
鋟 锓 phát âm tiếng Việt:
  • [qin2]

Giải thích tiếng Anh
  • to carve