中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋌 繁體中文 tranditional chinese
  • 铤 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phôi
  • mũi tên lớn
  • đi bộ nhanh
鋌 铤 phát âm tiếng Việt:
  • [ting3]

Giải thích tiếng Anh
  • big arrow
  • walk fast