中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋇 繁體中文 tranditional chinese
  • 钡 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Bari (hóa học)
鋇 钡 phát âm tiếng Việt:
  • [bei4]

Giải thích tiếng Anh
  • barium (chemistry)