中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋆 繁體中文 tranditional chinese
  • 鋆 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • vàng
鋆 鋆 phát âm tiếng Việt:
  • [yun2]

Giải thích tiếng Anh
  • gold