中文 Chinese Trung Quốc
  • 鋁 繁體中文 tranditional chinese
  • 铝 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • nhôm (hóa học)
鋁 铝 phát âm tiếng Việt:
  • [lu:3]

Giải thích tiếng Anh
  • aluminum (chemistry)