中文 Chinese Trung Quốc
  • 銷貨帳 繁體中文 tranditional chinese銷貨帳
  • 销货帐 简体中文 tranditional chinese销货帐
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bán hàng sổ kế toán (kế toán)
銷貨帳 销货帐 phát âm tiếng Việt:
  • [xiao1 huo4 zhang4]

Giải thích tiếng Anh
  • sales ledger (accountancy)