中文 Chinese Trung Quốc
  • 銵 繁體中文 tranditional chinese
  • 銵 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các phiên bản cũ của 鏗|铿 [keng1]
銵 銵 phát âm tiếng Việt:
  • [keng1]

Giải thích tiếng Anh
  • old variant of 鏗|铿[keng1]