中文 Chinese Trung Quốc
  • 銳減 繁體中文 tranditional chinese銳減
  • 锐减 简体中文 tranditional chinese锐减
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • sự suy giảm dốc
銳減 锐减 phát âm tiếng Việt:
  • [rui4 jian3]

Giải thích tiếng Anh
  • steep decline