中文 Chinese Trung Quốc
  • 銳敏 繁體中文 tranditional chinese銳敏
  • 锐敏 简体中文 tranditional chinese锐敏
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cấp tính
  • tinh nhuệ
  • perceptive
銳敏 锐敏 phát âm tiếng Việt:
  • [rui4 min3]

Giải thích tiếng Anh
  • acute
  • astute
  • perceptive