中文 Chinese Trung Quốc
  • 銪 繁體中文 tranditional chinese
  • 铕 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Europi (hóa học)
銪 铕 phát âm tiếng Việt:
  • [you3]

Giải thích tiếng Anh
  • europium (chemistry)