中文 Chinese Trung Quốc
  • 銨 繁體中文 tranditional chinese
  • 铵 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • amoni
銨 铵 phát âm tiếng Việt:
  • [an3]

Giải thích tiếng Anh
  • ammonium