中文 Chinese Trung Quốc
  • 銞 繁體中文 tranditional chinese
  • 銞 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Các phiên bản cũ của 鈞|钧 [jun1]
銞 銞 phát âm tiếng Việt:
  • [jun1]

Giải thích tiếng Anh
  • old variant of 鈞|钧[jun1]