中文 Chinese Trung Quốc
  • 銘言 繁體中文 tranditional chinese銘言
  • 铭言 简体中文 tranditional chinese铭言
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phương châm
  • khẩu hiệu
銘言 铭言 phát âm tiếng Việt:
  • [ming2 yan2]

Giải thích tiếng Anh
  • motto
  • slogan