中文 Chinese Trung Quốc
  • 銓 繁體中文 tranditional chinese
  • 铨 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để ước tính
  • để chọn
銓 铨 phát âm tiếng Việt:
  • [quan2]

Giải thích tiếng Anh
  • to estimate
  • to select