中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀髮 繁體中文 tranditional chinese銀髮
  • 银发 简体中文 tranditional chinese银发
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tóc bạc
  • tóc màu xám
銀髮 银发 phát âm tiếng Việt:
  • [yin2 fa4]

Giải thích tiếng Anh
  • silver hair
  • gray hair