中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀葉 繁體中文 tranditional chinese銀葉
  • 银叶 简体中文 tranditional chinese银叶
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bạc lá
銀葉 银叶 phát âm tiếng Việt:
  • [yin2 ye4]

Giải thích tiếng Anh
  • silver leaf