中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀苔 繁體中文 tranditional chinese銀苔
  • 银苔 简体中文 tranditional chinese银苔
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Moss bạc
  • bạc ở dạng sợi hoặc chi nhánh
銀苔 银苔 phát âm tiếng Việt:
  • [yin2 tai2]

Giải thích tiếng Anh
  • moss silver
  • silver in the form of fibers or branches