中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀聯 繁體中文 tranditional chinese銀聯
  • 银联 简体中文 tranditional chinese银联
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • UnionPay
  • CÚP
銀聯 银联 phát âm tiếng Việt:
  • [Yin2 Lian2]

Giải thích tiếng Anh
  • UnionPay
  • CUP