中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀河系 繁體中文 tranditional chinese銀河系
  • 银河系 简体中文 tranditional chinese银河系
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Ngân Hà
  • Thiên Hà (Thiên Hà của chúng tôi)
銀河系 银河系 phát âm tiếng Việt:
  • [Yin2 he2 xi4]

Giải thích tiếng Anh
  • Milky Way Galaxy
  • the galaxy (our galaxy)