中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀幕 繁體中文 tranditional chinese銀幕
  • 银幕 简体中文 tranditional chinese银幕
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phim màn hình
銀幕 银幕 phát âm tiếng Việt:
  • [yin2 mu4]

Giải thích tiếng Anh
  • movie screen