中文 Chinese Trung Quốc
  • 重回 繁體中文 tranditional chinese重回
  • 重回 简体中文 tranditional chinese重回
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để trở về
重回 重回 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 hui2]

Giải thích tiếng Anh
  • to return