中文 Chinese Trung Quốc
  • 重器 繁體中文 tranditional chinese重器
  • 重器 简体中文 tranditional chinese重器
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kho báu
重器 重器 phát âm tiếng Việt:
  • [zhong4 qi4]

Giải thích tiếng Anh
  • treasure