中文 Chinese Trung Quốc
  • 重印 繁體中文 tranditional chinese重印
  • 重印 简体中文 tranditional chinese重印
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để in lại
重印 重印 phát âm tiếng Việt:
  • [chong2 yin4]

Giải thích tiếng Anh
  • to reprint