中文 Chinese Trung Quốc
  • 銀屑 繁體中文 tranditional chinese銀屑
  • 银屑 简体中文 tranditional chinese银屑
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Clorua bạc AgCL
銀屑 银屑 phát âm tiếng Việt:
  • [yin2 xie4]

Giải thích tiếng Anh
  • silver chloride AgCL