中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉺 繁體中文 tranditional chinese
  • 铒 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Erbi (hóa học)
鉺 铒 phát âm tiếng Việt:
  • [er3]

Giải thích tiếng Anh
  • erbium (chemistry)