中文 Chinese Trung Quốc
  • 鉸 繁體中文 tranditional chinese
  • 铰 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kéo
  • để cắt (với kéo)
鉸 铰 phát âm tiếng Việt:
  • [jiao3]

Giải thích tiếng Anh
  • scissors
  • to cut (with scissors)